palace car
/'pælis'kɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa xe lửa sang trọng: Một toa tàu hỏa được trang bị đặc biệt với các tiện nghi cao cấp, chỗ ngồi riêng biệt và thoải mái, thường phải trả thêm phí để sử dụng. Đây là một loại toa chở khách dành cho du lịch ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We traveled across the country in a palace car. (Chúng tôi đã du lịch xuyên đất nước trên một toa xe lửa sang trọng.)
- The fare for the palace car includes more spacious seating. (Giá vé cho toa sang trọng bao gồm chỗ ngồi rộng rãi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các dịch vụ đường sắt cao cấp truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "premium coach" hoặc "first-class car" có thể phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Parlor car (n): Toa xe khách sang trọng, một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho "palace car".
- First-class carriage (n): Toa hạng nhất.
- Luxury railcar (n): Toa tàu hỏa sang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Parlor car: toa xe có ghế ngồi riêng biệt và sang trọng.
- Chair car: toa xe có ghế ngồi riêng (thường ít sang trọng hơn "palace car").
Lưu ý
- "Palace car" là một từ ghép. Phần giải thích chính tập trung vào nghĩa của từ ghép này. Từ "palace" (cung điện) và "car" (xe/toa xe) khi đứng riêng có nghĩa khác.
danh từ
- toa xe lửa sang trọng